Tấm nhận ảnh X-Quang KTS DR - LG 17HQ701G
Các tính năng chính
Giá: Liên Hệ (0982 927 464)
Tấm nhận ảnh X-Quang Kỹ thuật số DR - LG 17HQ701G

TFT Silicon vô định hình
Nhận được hình ảnh rõ nét






Thiết kế bền bỉ

Tính di động hiệu quả

Sử dụng liên tục trong thời gian vận hành kéo dài

Tiện nghi được nâng cấp

Tốc độ truyền tải cao cho hình ảnh đầy đủ
Lưu trữ cục bộ trên tấm nhận ảnh KTS lên đến 200 hình
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Đặc điểm |
Thông số |
Ghi chú |
|
ĐƠN VỊ CẢM BIẾN (TẤM) |
||
|
Ứng dụng |
Chụp X-quang tổng quát |
|
|
Loại TFT |
A-Si |
|
|
Chất nhấp nháy |
Csi |
|
|
Số điểm ảnh |
3072 x 3072 |
|
|
Khoảng cách điểm ảnh |
140㎛ |
|
|
Kích thước TFT (RxSxC, mm) |
445 x 445 mm |
|
|
Vùng hoạt động TFT (mm) |
430.08 × 430.08 mm |
|
|
Điểm ảnh nhạy cảm tia X |
3072 x 3072 |
|
|
Vùng nhạy cảm tia X (mm) |
430.08 x 430.08 mm |
|
|
Tấm bảo vệ cảm biến |
Tấm sợi Carbon |
|
|
Nguồn vào |
DC24V/2.1A |
|
|
Công suất tiêu thụ |
Thông thường 38W |
|
|
Kích thước (RxSxC, mm) |
460 x 460 x 15.6 mm |
|
|
Trọng lượng (kg) / có pin |
3.7 kg |
|
|
Trọng lượng tải tối đa |
Toàn bộ: 400kg |
|
|
Rơi (IEC60601-1) |
1.5m |
|
|
Thời gian chu kỳ |
4.5s / 5s (Có dây / Không dây) |
|
|
Toàn bộ hình ảnh (thô) |
1.5s / 2.5s (Có dây / Không dây) |
*Không gồm thời gian cửa sổ |
|
Xếp hạng IP |
IP68 |
|
|
Sản phẩm vệ sinh |
Isopropanel 100%, Ethanol 70%, Cidex OPA, dung dịch Nacl 0.9% |
|
|
MTF (THÔNG THƯỜNG) |
||
|
MTF @ 0.5lp/mm |
84% |
|
|
MTF @ 1lp/mm |
62% |
|
|
MTF @ 2lp/mm |
31% |
|
|
MTF @ 3lp/mm |
15% |
|
|
DQE (THÔNG THƯỜNG) |
||
|
DQE @ 0.1lp/mm |
66% |
|
|
DQE @ 0.5lp/mm |
55% |
|
|
DQE @ 1lp/mm |
43% |
|
|
DQE @ 2lp/mm |
28% |
|
|
DQE @ 3lp/mm |
19% |
|
|
Độ nhạy |
3.57 lp/mm |
Có thể lập trình |
|
DEGRADATION |
||
|
Chuyển đổi A/D |
16 bit |
|
|
Đầu ra dữ liệu |
16 bit |
|
|
Phát hiện phơi sáng tự động |
Có |
|
|
Chu kỳ tia X (ms) |
350 ~ 4000ms |
(= Thời gian cửa sổ) |
|
Giao diện thiết bị |
Kết nối với Hộp điều khiển |
|
|
Giao diện bộ nguồn |
Kết nối với Hộp điều khiển |
|
|
Giao tiếp có dây |
Có |
|
|
WLAN |
IEEE802.11a/b/g/n/ac, 2.4GHz/5GHz |
|
|
Chế độ AP |
Có (Tích hợp) |
|
|
Dây có thể tháo rời |
Có (Nam châm) |
Dễ dàng cắm / rút |
|
Giám sát sốc |
Có |
|
|
Lưu trữ hình ảnh trên DXD |
Lên đến 200 hình ảnh |
|
|
Thu thập bán động |
5 khung hình/giây |
|
|
HỘP ĐIỀU KHIỂN |
||
|
Nguồn vào |
AC100 đến 240V, 47-63Hz |
|
|
Nguồn ra |
DC24V / 2.1A |
|
|
Dây nguồn AC |
1.5m (Đen) |
|
|
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao, mm) |
125 x 255 x 109.8mm |
|
|
Trọng lượng (kg) |
1.3 kg |
|
|
CÁP CHÍNH (DXD-HỘP ĐK) |
||
|
Chiều dài |
7m |
|
|
CÁP LAN (HỘP ĐK-PC) |
||
|
Chiều dài |
10m |
Tùy chọn |
|
CÁP ĐỒNG BỘ (HỘP ĐK - XRAY) |
||
|
Chiều dài |
15m |
Tùy chọn |
|
PIN |
|
|
|
Loại |
Có thể tháo rời |
|
|
Dung lượng định mức |
36Wh (7.7V, 4725mAh) |
|
|
Điện áp định mức |
7.7V |
|
|
Kích thước (RxSxC, mm) |
112.2 * 158 * 8.4 |
|
|
Trọng lượng (g) |
240 |
|
|
Thời gian hoạt động |
300 lần chụp / 7.5h |
Chu kỳ 90s |
|
Thay nóng |
Có (1 phút) |
|
|
BỘ SẠC PIN |
||
|
Điện áp đầu vào |
19V |
|
|
Điện áp đầu ra |
8.7V |
|
|
Thời gian sạc |
3 giờ |
|
|
Số lượng khe cắm |
2 |
|
|
Số lượng pin bó |
2 |
|
|
Kích thước (RxSxC, mm) |
268.4 x 186.9 x 54.9mm |
|
|
Trọng lượng (kg) |
0.5 kg |
|
|
BỘ CHUYỂN ĐỔI AC (SẠC PIN) |
||
|
Kích thước (RxSxC, mm) |
134x59.8x31mm |
|
|
Chiều dài cáp DC |
1.500 mm |
|
|
Dây nguồn AC |
Có |
|
|
Đầu vào |
100 ~ 240VAC |
|
|
Đầu ra |
19V/3.42A |
|
|
Trọng lượng (kg) |
0.335 kg |
|
|
MÔI TRƯỜNG |
||
|
Nhiệt độ bảo quản |
-20 đến 60 ℃ |
|
|
Độ ẩm bảo quản |
< 90% RH, Không ngưng tụ |
|
|
Áp suất bảo quản |
50 ~ 106 kPa |
|
|
Độ cao bảo quản |
< 12.192 m |
|
|
Nhiệt độ hoạt động |
10 đến 35 ℃ |
|
|
Độ ẩm hoạt động |
< 80% RH, Không ngưng tụ |
|
|
Áp suất hoạt động |
70 ~ 106 kPa |
|
|
Độ cao hoạt động |
< 5000 m |
|
|
BẢO HÀNH |
||
|
Bảo hành |
36 tháng |
|
|
PHỤ KIỆN |
||
|
CD |
Hướng dẫn, Phần mềm hiệu chuẩn |
|
|
Cáp |
Dây nguồn, Cáp chính 7m (LAN, Sync tùy chọn) |
|
|
Khác |
Sách HDSD, Phiếu kiểm tra xuất xưởng |
|
|
GÓI HÀNG |
||
|
Kích thước (RxCxD) |
621*352*562 |
|
|
Xếp hàng trên pallet (20ft/40ft/40ft HC) |
160/360/432 |
|
|
Trọng lượng |
12.0kg |
|
Chất lượng hàng hóa:
- Năm sản xuất: 2025 trở về sau.
- Hàng mới 100%, còn nguyên đai, nguyên kiện.
- Có giấy chứng nhận xuất xứ sản phẩm: CO (bản sao).
- Có giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm: CQ (bản sao).
- Có đầy đủ chứng từ nhập khẩu: Tờ khai hải quan, Invoice, Packing list, Vận đơn.
Chính sách bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật:
- Thời gian bảo hành: 36 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất kể từ ngày bàn giao.
- Thời gian bảo trì và hỗ trợ sửa chữa không thay thế: trong xuốt thời gian sử dụng thiết bị.
- Kỹ sư lắp đặt, bảo hành, bảo trì thiết bị có chứng nhận đào tạo của hãng sản xuất.
- Bảng giá có hiệu lực từ ngày ký đên khi có thông báo mới.
Nếu bạn đang có nhu cầu mua hoặc đang có ý định mua thì hãy liên hệ với chúng tôi, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn nhiệt tình đến cho bạn.
Liên hệ ngay với Ngân Hạnh để được tư vấn chi tiết: